Đặc Điểm Kỹ Thuật & Ưu Điểm Của Đầu Cos Đồng 2 Lỗ KST TCLH16-6-2A
Được trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật Dual-Hole Copper Lugs TCLH Series của K.S. Terminals Inc., mã sản phẩm TCLH16-6-2A đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong thi công hệ thống thanh cái (Busbar), hệ thống tiếp địa (Grounding) và phân phối nguồn PDU tại Data Center:
- Thiết kế 2 lỗ chống xoay (Anti-Rotation Dual-Hole Configuration): Cố định đồng thời bằng 2 bu-lông M6 (1/4″) với khoảng cách tâm lỗ chuẩn xác A = 16.0 mm (0.63 inch), triệt tiêu nguy cơ lỏng mối nối hoặc phát nhiệt cục bộ.
- Vật liệu đồng ống tinh khiết mạ thiếc (Tin-Plated Copper Tubular): Chế tạo từ đồng đỏ điện phân độ dẫn điện cao, bề mặt mạ thiếc chất lượng cao (có tùy chọn mạ Niken cho môi trường nhiệt độ cực đoan hoặc ăn mòn hóa chất mạnh).
- Tương đương hoàn toàn chuẩn quốc tế: Thay thế trực tiếp (Drop-in Replacement) cho mã Panduit LCD6-10A-L với chứng nhận an toàn UL / cUL Listed và RoHS.
Hình 1: Bản vẽ thông số hình học dòng đầu cos đồng 2 lỗ KST TCLH-2A Series (Trích xuất từ Catalogue KST Dual-Hole Copper Lugs).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết KST TCLH16-6-2A (Theo Catalogue KST)
| Thông số kỹ thuật | Ký hiệu bản vẽ | Giá trị tiêu chuẩn (TCLH16-6-2A) |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm (Item No.) | SKU / Part Number | TCLH16-6-2A |
| Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | mm² / A.W.G. | 16 mm² (6 AWG) |
| Dòng điện tối đa (Max. Electric Current) | AMP. | 95 A |
| Đường kính lỗ bu-lông (Stud Size) | 2 × d2 | 6.4 mm (0.25 inch) – Bu-lông M6 (1/4″) |
| Khoảng cách tâm 2 lỗ (Hole Center-to-Center) | A | 16.0 mm (0.63 inch) |
| Chiều rộng bản cực (Tongue Width) | W | 12.2 mm (0.48 inch) |
| Chiều dài ống ép cáp (Barrel Length) | E | 20.5 mm (0.81 inch) |
| Tổng chiều dài đầu cos (Overall Length) | L | 56.0 mm (2.20 inch) |
| Đường kính trong ống cáp (Inside Diameter) | d1 | 5.5 mm (0.22 inch) |
| Đường kính ngoài ống cáp (Outside Diameter) | D | 7.9 mm (0.31 inch) |
| Độ dày bản cực (Thickness) | T | 2.0 mm (0.079 inch) |
| Góc uốn bản cực (Angle) | Angle | 180° (Thẳng – Straight) |
| Vật liệu & Xử lý bề mặt | Material | Đồng ống tinh khiết mạ thiếc (Copper Tubular, Tin-Plated) |
| Mã tương đương Panduit | Panduit Equivalent | LCD6-10A-L |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | Certification | UL / cUL Listed, RoHS |
Bảng Đối Chiếu Các Mã Đầu Cos Đồng 2 Lỗ Cùng Nhóm Cáp 16 mm² (6 AWG)
| Mã sản phẩm KST | Lỗ bu-lông (2×d2) | Tâm lỗ A (mm) | Chiều dài L (mm) | Góc uốn | Mã Panduit tương đương |
|---|---|---|---|---|---|
| TCLH16-4-2A | 4.3 mm (M4) | 19.0 mm | 56.0 mm | 180° | LCD6-14D-L |
| TCLH16-5-2A | 5.3 mm (M5) | 16.0 mm | 56.0 mm | 180° | – |
| TCLH16-6-2A (Đang chọn) | 6.4 mm (M6) | 16.0 mm | 56.0 mm | 180° | LCD6-10A-L |
| TCLH16-6-2A-45D | 6.4 mm (M6) | 16.0 mm | 50.8 mm | 45° | LCD6-14A-L |
| TCLH16-6-2AS | 6.4 mm (M6) | 16.0 mm | 52.0 mm | 180° (Ống ngắn) | LCD6-14AH-L |
| TCLH16-2B6 | 6.5 mm (M6) | 25.4 mm (1.0″) | 66.3 mm | 180° | LCD6-14A-L |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Đầu Cos 2 Lỗ KST TCLH16-6-2A
1. Tại sao các dự án Data Center và trạm viễn thông bắt buộc dùng đầu cos 2 lỗ TCLH16-6-2A thay vì cos 1 lỗ?
Đầu cos 2 lỗ TCLH16-6-2A cố định vào thanh cái hoặc cầu tiếp địa bằng 2 bu-lông M6 cách nhau 16.0 mm, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng đầu cos bị xoay ngang khi cáp bị kéo căng hoặc rung động từ hệ thống làm mát, giữ điện trở tiếp xúc luôn ổn định ở mức thấp nhất.
2. Đầu cos KST TCLH16-6-2A có thể thay thế tương đương cho mã Panduit nào trong hồ sơ thầu?
Theo bảng đối chiếu chính thức từ nhà sản xuất K.S. Terminals Inc., mã TCLH16-6-2A đạt chứng nhận UL / cUL Listed và tương đương trực tiếp với mã Panduit LCD6-10A-L (cáp 6 AWG / 16 mm², lỗ 1/4″ / M6, tâm lỗ 0.63″ / 16.0 mm).
3. KST Việt Nam có cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và UL cho mã TCLH16-6-2A không?
Có. KST Việt Nam (594 – 596 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP.HCM – Hotline/Zalo: 0981.683.805) cung cấp hàng chính hãng K.S. Terminals Inc. kèm đầy đủ hồ sơ CO, CQ, bản vẽ kỹ thuật Catalogue và chứng nhận UL/RoHS phục vụ nghiệm thu dự án.



